紙張分離器 zhǐ zhāng fēn lí qì · chỉ trương phân li khí Hán Việt: chỉ trương phân li khí · Pinyin: zhǐ zhāng fēn lí qì Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 分 (phân) + 離 (li) + 器 (khí)Pinyinzhǐ zhāng fēn lí qìHán Việtchỉ trương phân li khíCấu tạo紙 + 張 + 分 + 離 + 器 · chỉ + trương + phân + li + khí nghĩa thành phần: chỉ + trương + phân + li + khí