紙張回收處 zhǐ zhāng huí shōu chù · chỉ trương hồi thu xử Hán Việt: chỉ trương hồi thu xử · Pinyin: zhǐ zhāng huí shōu chù Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 回 (hồi) + 收 (thu) + 處 (xử)Pinyinzhǐ zhāng huí shōu chùHán Việtchỉ trương hồi thu xửCấu tạo紙 + 張 + 回 + 收 + 處 · chỉ + trương + hồi + thu + xử nghĩa thành phần: chỉ + trương + hồi + thu + xử