紙張抗撕力

zhǐ zhāng kàng sī lì chỉ trương kháng tê lực

Hán Việt: chỉ trương kháng tê lực · Pinyin: zhǐ zhāng kàng sī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (trương) + (kháng) + (tê) + (lực)