紙毛擦除器

zhǐ máo cā chú qì chỉ mao sát trừ khí

Hán Việt: chỉ mao sát trừ khí · Pinyin: zhǐ máo cā chú qì

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (mao) + (sát) + (trừ) + (khí)