紙漿用木材 chỉ tương dụng mộc tài Hán Việt: chỉ tương dụng mộc tài Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 漿 (tương) + 用 (dụng) + 木 (mộc) + 材 (tài)Hán Việtchỉ tương dụng mộc tàiCấu tạo紙 + 漿 + 用 + 木 + 材 · chỉ + tương + dụng + mộc + tài nghĩa thành phần: chỉ + tương + dụng + mộc + tài