紙芯傳動電機
chỉ tâm truyện động điện ki
Hán Việt: chỉ tâm truyện động điện ki · Pinyin: zhǐ xìn chuán dòng diàn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 芯 (tâm) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 電 (điện) + 機 (ki)
Hán Việt: chỉ tâm truyện động điện ki · Pinyin: zhǐ xìn chuán dòng diàn jī
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 芯 (tâm) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 電 (điện) + 機 (ki)