紙芯制動器 zhǐ xìn zhì dòng qì · chỉ tâm chế động khí Hán Việt: chỉ tâm chế động khí · Pinyin: zhǐ xìn zhì dòng qì Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 芯 (tâm) + 制 (chế) + 動 (động) + 器 (khí)Pinyinzhǐ xìn zhì dòng qìHán Việtchỉ tâm chế động khíCấu tạo紙 + 芯 + 制 + 動 + 器 · chỉ + tâm + chế + động + khí nghĩa thành phần: chỉ + tâm + chế + động + khí