素不相識
tố bất tương thức
Hán Việt: tố bất tương thức · Pinyin: sù bù xiāng shí
Tổng quan
hoàn toàn xa lạ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn toàn xa lạ (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向來不認識、不熟悉。《三國志.卷五七.吳書.陸瑁傳》:「及同郡徐原,爰居會稽,素不相識,臨死遺書,託以孤弱。」《西遊記》第四回:「眾天丁又與你素不相識,他怎肯放你擅入?」
Eng
- CC-CEDICT to be total strangers (idiom)
- Cihui to be total strangers (idiom)