素昧生平

sù mèi shēng píng tố muội sanh bình

Hán Việt: tố muội sanh bình · Pinyin: sù mèi shēng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (muội) + (sanh) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從來不相識。《官場現形記》第二八回:「時筱仁因彼此素昧生平,也樂得裝作不知,求免拖累。」《文明小史》第五八回:「這人素昧生平,今天來拜,必有所事。」也作「素昧平生」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼此一向不了解。指与某人从来不认识。同“素昧平生”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"素昧平生"。
  • Tân Hoa Tự Điển 彼此一向不了解。指与某人从来不认识。同素昧平生”。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

素不相识