素不相識
tố bất tương thức
Hán Việt: tố bất tương thức · Pinyin: sù bù xiāng shí
Tổng quan
hoàn toàn xa lạ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn toàn xa lạ (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 素:平素,向来。向来不认识。
- Tân Hoa Tự Điển 1.彼此一向不认识。
- Tân Hoa Tự Điển 素平素,向来。向来不认识。
Eng
- CC-CEDICT to be total strangers (idiom)
- Cihui to be total strangers (idiom)