素什錦蒸包 sù shí jǐn zhēng bāo · tố thập cẩm chưng bao Hán Việt: tố thập cẩm chưng bao · Pinyin: sù shí jǐn zhēng bāo Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 什 (thập) + 錦 (cẩm) + 蒸 (chưng) + 包 (bao)Pinyinsù shí jǐn zhēng bāoHán Việttố thập cẩm chưng baoCấu tạo素 + 什 + 錦 + 蒸 + 包 · tố + thập + cẩm + chưng + bao nghĩa thành phần: tố + thập + cẩm + chưng + bao