素帶

sù dàitố đái

Hán Việt: tố đái · Pinyin: sù dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即绅。白绢缝制的大带。束于腰间,一端下垂。古代天子﹑诸侯﹑大夫用素带。 2.引申指贵人服饰。 3.白色的带子。服丧用。

Cấu tạo: 素 (tố) + 帶 (đái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動