素食主義者

sù shí zhǔ yì zhě tố thực chủ nghĩa giả

Hán Việt: tố thực chủ nghĩa giả · Pinyin: sù shí zhǔ yì zhě

Tổng quan

người ăn chay chặt chẽ (không ăn mà cũng không dùng bất cứ một sản phẩm nàu từ động vật; trứng, da ), ăn chay

Cấu tạo: (tố) + (thực) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ăn chay chặt chẽ (không ăn mà cũng không dùng bất cứ một sản phẩm nàu từ động vật; trứng, da ), ăn chay