素馅 sù xiàn·tố hãm Hán Việt: tố hãm · Pinyin: sù xiàn Tổng quan nhân rau Cấu tạo: 素 (tố) + 餡 (hãm)Pinyinsù xiànHán Việttố hãmTừ loạidanhCấu tạo素 + 餡 · tố + hãm nghĩa thành phần: tố + hãm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhân rauEngCihui vegetable filling Từ liên quan Gần nghĩa素交 · 素人 · 素具 · 素养 · 素净 · 素勤 · 素女 · 素娥