紡絲測速儀
phưởng ti trắc tốc nghi
Hán Việt: phưởng ti trắc tốc nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 絲 (ti) + 測 (trắc) + 速 (tốc) + 儀 (nghi)
Hán Việt: phưởng ti trắc tốc nghi
Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 絲 (ti) + 測 (trắc) + 速 (tốc) + 儀 (nghi)