索爾維會議 suǒ ěr wéi huì yì · tác nhĩ duy hội nghị Hán Việt: tác nhĩ duy hội nghị · Pinyin: suǒ ěr wéi huì yì Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinsuǒ ěr wéi huì yìHán Việttác nhĩ duy hội nghịCấu tạo索 + 爾 + 維 + 會 + 議 · tác + nhĩ + duy + hội + nghị nghĩa thành phần: tác + nhĩ + duy + hội + nghị