索尼亞甘地 suǒ ní yà gān dì · tác ni á cam địa Hán Việt: tác ni á cam địa · Pinyin: suǒ ní yà gān dì Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 甘 (cam) + 地 (địa)Pinyinsuǒ ní yà gān dìHán Việttác ni á cam địaCấu tạo索 + 尼 + 亞 + 甘 + 地 · tác + ni + á + cam + địa nghĩa thành phần: tác + ni + á + cam + địa