索布扎二世 suǒ bù zhā èr shì · tác bố trát nhị thế Hán Việt: tác bố trát nhị thế · Pinyin: suǒ bù zhā èr shì Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 布 (bố) + 扎 (trát) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinsuǒ bù zhā èr shìHán Việttác bố trát nhị thếCấu tạo索 + 布 + 扎 + 二 + 世 · tác + bố + trát + nhị + thế nghĩa thành phần: tác + bố + trát + nhị + thế