索拉奇藝坊 suǒ lā qí yì fāng · tác lạp kì nghệ phường Hán Việt: tác lạp kì nghệ phường · Pinyin: suǒ lā qí yì fāng Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 拉 (lạp) + 奇 (kì) + 藝 (nghệ) + 坊 (phường)Pinyinsuǒ lā qí yì fāngHán Việttác lạp kì nghệ phườngCấu tạo索 + 拉 + 奇 + 藝 + 坊 · tác + lạp + kì + nghệ + phường nghĩa thành phần: tác + lạp + kì + nghệ + phường