索菲熱爾曼 suǒ fēi rè ěr màn · tác phỉ nhiệt nhĩ mạn Hán Việt: tác phỉ nhiệt nhĩ mạn · Pinyin: suǒ fēi rè ěr màn Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 菲 (phỉ) + 熱 (nhiệt) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn)Pinyinsuǒ fēi rè ěr mànHán Việttác phỉ nhiệt nhĩ mạnCấu tạo索 + 菲 + 熱 + 爾 + 曼 · tác + phỉ + nhiệt + nhĩ + mạn nghĩa thành phần: tác + phỉ + nhiệt + nhĩ + mạn