索諾拉雷暴 tác nặc lạp lôi bạo Hán Việt: tác nặc lạp lôi bạo Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 諾 (nặc) + 拉 (lạp) + 雷 (lôi) + 暴 (bạo)Hán Việttác nặc lạp lôi bạoCấu tạo索 + 諾 + 拉 + 雷 + 暴 · tác + nặc + lạp + lôi + bạo nghĩa thành phần: tác + nặc + lạp + lôi + bạo