索非亞盆地 suǒ fēi yà pén dì · tác phi á bồn địa Hán Việt: tác phi á bồn địa · Pinyin: suǒ fēi yà pén dì Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 非 (phi) + 亞 (á) + 盆 (bồn) + 地 (địa)Pinyinsuǒ fēi yà pén dìHán Việttác phi á bồn địaCấu tạo索 + 非 + 亞 + 盆 + 地 · tác + phi + á + bồn + địa nghĩa thành phần: tác + phi + á + bồn + địa