紧张症

jǐn zhāng zhèngkhẩn trương chứng

Hán Việt: khẩn trương chứng · Pinyin: jǐn zhāng zhèng

Tổng quan

chứng căng trương lực, sự rối loạn tâm lý

Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căng trương lực
  • Google Alex v6 chứng căng trương lực
  • Tần suất từ chứng căng trương lực, sự rối loạn tâm lý

Đức

  • Handedict Spannungsirresein, Katatonie (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紧张地 · 紧张度 · 紧张的 · 紧张 · 紧张状态 · 紧张缓和 · 紧张不安的 · 紧张化