紧张状态

jǐn zhāng zhuàng tàikhẩn trương trạng thái

Hán Việt: khẩn trương trạng thái · Pinyin: jǐn zhāng zhuàng tài

Tổng quan

tình huống căng thẳng

Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bế tắc
  • Tần suất từ tình huống căng thẳng , bế tắc

Eng

  • Cihui tense situation; standoff
  • Tần suất từ tense situation; standoff

Đức

  • Handedict angespannte Lage, nervöser Zustand

Từ liên quan

Gần nghĩa

状态动词 · 紧张缓和 · 状态栏 · 状态的 · 紧张不安的 · 紧张地 · 紧张度 · 紧张症