緊急停機開關
khẩn cấp đình ki khai quan
Hán Việt: khẩn cấp đình ki khai quan · Pinyin: jǐn jí tíng jī kāi guān
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 停 (đình) + 機 (ki) + 開 (khai) + 關 (quan)
Hán Việt: khẩn cấp đình ki khai quan · Pinyin: jǐn jí tíng jī kāi guān
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 停 (đình) + 機 (ki) + 開 (khai) + 關 (quan)