緊急斷路按鈕
khẩn cấp đoạn lộ án nữu
Hán Việt: khẩn cấp đoạn lộ án nữu · Pinyin: jǐn jí duàn lù àn niǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 斷 (đoạn) + 路 (lộ) + 按 (án) + 鈕 (nữu)
Hán Việt: khẩn cấp đoạn lộ án nữu · Pinyin: jǐn jí duàn lù àn niǔ
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 斷 (đoạn) + 路 (lộ) + 按 (án) + 鈕 (nữu)