緊急轉向系統
khẩn cấp chuyển hướng hệ thống
Hán Việt: khẩn cấp chuyển hướng hệ thống · Pinyin: jǐn jí zhuǎn xiàng xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: khẩn cấp chuyển hướng hệ thống · Pinyin: jǐn jí zhuǎn xiàng xì tǒng
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng) + 系 (hệ) + 統 (thống)