紧缩的

jǐn suō díkhẩn súc đích

Hán Việt: khẩn súc đích · Pinyin: jǐn suō dí

Tổng quan

dùng để bóp nhỏ lại; sự co khít, co khít

Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 縮 (súc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 co rút
  • Google Alex v6 hạn chế

Đức

  • Handedict beschränken

Từ liên quan

Gần nghĩa

紧缩 · 紧缩句 · 紧缩音 · 紧缩开支 · 紧缩形式 · 紧缩政策