紫四環鎳礦 tử tứ hoàn niết quáng Hán Việt: tử tứ hoàn niết quáng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 四 (tứ) + 環 (hoàn) + 鎳 (niết) + 礦 (quáng)Hán Việttử tứ hoàn niết quángCấu tạo紫 + 四 + 環 + 鎳 + 礦 · tử + tứ + hoàn + niết + quáng nghĩa thành phần: tử + tứ + hoàn + niết + quáng