紫花病原體 zǐ huā bìng yuán tǐ · tử hoa bệnh nguyên thể Hán Việt: tử hoa bệnh nguyên thể · Pinyin: zǐ huā bìng yuán tǐ Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 花 (hoa) + 病 (bệnh) + 原 (nguyên) + 體 (thể)Pinyinzǐ huā bìng yuán tǐHán Việttử hoa bệnh nguyên thểCấu tạo紫 + 花 + 病 + 原 + 體 · tử + hoa + bệnh + nguyên + thể nghĩa thành phần: tử + hoa + bệnh + nguyên + thể