紫菜汤 zǐ cài tāng·tử thái thang Hán Việt: tử thái thang · Pinyin: zǐ cài tāng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 菜 (thái) + 湯 (thang)Pinyinzǐ cài tāngHán Việttử thái thangTừ loạidanhCấu tạo紫 + 菜 + 湯 · tử + thái + thang nghĩa thành phần: tử + thái + thang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 canh rong biểnĐứcHandedict Purpurtang-Suppe (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa紫菜属 · 紫菜类 · 紫菜苔 · 紫菜薹 · 紫菜 · 紫菜包饭 · 紫菜目