紫雲

zǐ yúntử vân

Hán Việt: tử vân · Pinyin: zǐ yún

Tổng quan

huyện tự trị người Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安順

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.紫色云。古以为祥瑞之兆。 2.借指紫石砚。

Cấu tạo: 紫 (tử) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 安顺, Quý Châu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.紫色云。古以为祥瑞之兆。 2.借指紫石砚。

Eng

  • JMdict purple clouds on which Amitabha rides to welcome the spirits of the dead
  • Cihui see 紫云苗族布依族自治縣; 紫云苗族布依族自治县

ja

  • JMdict 紫雲(しうん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紫雲縣 · 紫雲英 · 云云 · 云何 · 雲華 · 雲南 · 雲縣 · 雲臺