累積百分比 lěi jī bǎi fēn bǐ · luy tích bách phân bỉ Hán Việt: luy tích bách phân bỉ · Pinyin: lěi jī bǎi fēn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 積 (tích) + 百 (bách) + 分 (phân) + 比 (bỉ)Pinyinlěi jī bǎi fēn bǐHán Việtluy tích bách phân bỉCấu tạo累 + 積 + 百 + 分 + 比 · luy + tích + bách + phân + bỉ nghĩa thành phần: luy + tích + bách + phân + bỉ