累累如珠 lěi lěi rú zhū·luy luy như châu Hán Việt: luy luy như châu · Pinyin: lěi lěi rú zhū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 累累:连接成串。一个紧接一个,就像一串珠子。 Cấu tạo: 累 (luy) + 累 (luy) + 如 (như) + 珠 (châu)Pinyinlěi lěi rú zhūHán Việtluy luy như châuCấu tạo累 + 累 + 如 + 珠 · luy + luy + như + châu nghĩa thành phần: luy + luy + như + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 累累:连接成串。一个紧接一个,就像一串珠子。 Từ liên quan Gần nghĩa如珠走盤 · 如珠断线 · 累累屡屡