細介殼灰巖 tế giới xác hôi nham Hán Việt: tế giới xác hôi nham Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 介 (giới) + 殼 (xác) + 灰 (hôi) + 巖 (nham)Hán Việttế giới xác hôi nhamCấu tạo細 + 介 + 殼 + 灰 + 巖 · tế + giới + xác + hôi + nham nghĩa thành phần: tế + giới + xác + hôi + nham