細光柵掃描 tế quang sách tảo miêu Hán Việt: tế quang sách tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 光 (quang) + 柵 (sách) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việttế quang sách tảo miêuCấu tạo細 + 光 + 柵 + 掃 + 描 · tế + quang + sách + tảo + miêu nghĩa thành phần: tế + quang + sách + tảo + miêu