細粒度油石 tế lạp độ du thạch Hán Việt: tế lạp độ du thạch Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 粒 (lạp) + 度 (độ) + 油 (du) + 石 (thạch)Hán Việttế lạp độ du thạchCấu tạo細 + 粒 + 度 + 油 + 石 · tế + lạp + độ + du + thạch nghĩa thành phần: tế + lạp + độ + du + thạch