細胞光度計 tế bào quang độ kế Hán Việt: tế bào quang độ kế Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 光 (quang) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việttế bào quang độ kếCấu tạo細 + 胞 + 光 + 度 + 計 · tế + bào + quang + độ + kế nghĩa thành phần: tế + bào + quang + độ + kế