細胞免疫母 tế bào miễn dịch mẫu Hán Việt: tế bào miễn dịch mẫu Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 母 (mẫu)Hán Việttế bào miễn dịch mẫuCấu tạo細 + 胞 + 免 + 疫 + 母 · tế + bào + miễn + dịch + mẫu nghĩa thành phần: tế + bào + miễn + dịch + mẫu