細胞外消化

xì bāo wài xiāo huà tế bào ngoại tiêu hóa

Hán Việt: tế bào ngoại tiêu hóa · Pinyin: xì bāo wài xiāo huà

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (bào) + (ngoại) + (tiêu) + (hóa)