細胞趨化素 tế bào xu hóa tố Hán Việt: tế bào xu hóa tố Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 趨 (xu) + 化 (hóa) + 素 (tố)Hán Việttế bào xu hóa tốCấu tạo細 + 胞 + 趨 + 化 + 素 · tế + bào + xu + hóa + tố nghĩa thành phần: tế + bào + xu + hóa + tố