細菌培養器

tế khuẩn bồi dưỡng khí

Hán Việt: tế khuẩn bồi dưỡng khí

Tổng quan

lò ấp trứng, lồng nuôi trẻ em đẻ non

Cấu tạo: (tế) + (khuẩn) + (bồi) + (dưỡng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò ấp trứng, lồng nuôi trẻ em đẻ non