細菌維生素 tế khuẩn duy sanh tố Hán Việt: tế khuẩn duy sanh tố Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 菌 (khuẩn) + 維 (duy) + 生 (sanh) + 素 (tố)Hán Việttế khuẩn duy sanh tốCấu tạo細 + 菌 + 維 + 生 + 素 · tế + khuẩn + duy + sanh + tố nghĩa thành phần: tế + khuẩn + duy + sanh + tố