細裂紋瓷器

tế liệt văn từ khí

Hán Việt: tế liệt văn từ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (liệt) + (văn) + (từ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 細裂紋瓷器 ìlièwén cíqì n. crackleware