細裂葉蓮蒿 xì liè yè lián hāo · tế liệt diệp liên hao Hán Việt: tế liệt diệp liên hao · Pinyin: xì liè yè lián hāo Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 裂 (liệt) + 葉 (diệp) + 蓮 (liên) + 蒿 (hao)Pinyinxì liè yè lián hāoHán Việttế liệt diệp liên haoCấu tạo細 + 裂 + 葉 + 蓮 + 蒿 · tế + liệt + diệp + liên + hao nghĩa thành phần: tế + liệt + diệp + liên + hao