細顆粒軟片
tế khỏa lạp nhuyễn phiến
Hán Việt: tế khỏa lạp nhuyễn phiến · Pinyin: xì kē lì ruǎn piàn
Tổng quan
Cấu tạo: 細 (tế) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)
Hán Việt: tế khỏa lạp nhuyễn phiến · Pinyin: xì kē lì ruǎn piàn
Cấu tạo: 細 (tế) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)