紳士派頭的

thân sĩ phái đầu đích

Hán Việt: thân sĩ phái đầu đích

Tổng quan

lịch sự, hào hoa phong nhã; hào hiệp, quân tử lịch sự, hào hoa phong nhã; hào hiệp, quân tử

Cấu tạo: (thân) + (sĩ) + (phái) + (đầu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sự, hào hoa phong nhã; hào hiệp, quân tử lịch sự, hào hoa phong nhã; hào hiệp, quân tử