紹興酒

shào xīng jiǔthiệu hưng tửu

Hán Việt: thiệu hưng tửu · Pinyin: shào xīng jiǔ

Tổng quan

TỬU rượu Thiệu Hưng (hoàng tửu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.通称"黄酒"。我国名酒之一。它是一种以糯米和小麦为原料,通过酒药及麦曲中不同种类的霉菌﹑酵母等发酵而制成的酿造酒。因原产地为绍兴,故名。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.浙江省紹興縣所產的黃酒,有糯米製、黃米製二種。新製的酒辛烈無香,貯藏數月後,則變成芳香醇美。俗稱為「南酒」。 2.一種臺灣菸酒股份有限公司產製的酒。

Cấu tạo: 紹 (thiệu) + 興 (hưng) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Rượu Thiệu Hưng còn gọi là "rượu vàng", rượu truyền thống Trung Quốc làm từ gạo nếp và lúa mạch
  • Tần suất từ rượu Thiệu Hưng
  • Biên soạn 紹興酒 hàoxīngjiǔ n. Shaoxing rice wine

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.浙江省紹興縣所產的黃酒,有糯米製、黃米製二種。新製的酒辛烈無香,貯藏數月後,則變成芳香醇美。俗稱為「南酒」。 2.一種臺灣菸酒股份有限公司產製的酒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.通称"黄酒"。我国名酒之一。它是一种以糯米和小麦为原料,通过酒药及麦曲中不同种类的霉菌﹑酵母等发酵而制成的酿造酒。因原产地为绍兴,故名。

Eng

  • JMdict Shaoxing wine
  • Cihui Shaoxing wine a.k.a. "yellow wine", traditional Chinese wine made from glutinous rice and wheat
  • Tần suất từ 紹興酒 hàoxīngjiǔ n. Shaoxing rice wine

Đức

  • Handedict Reiswein, Shaoxing-Reiswein (S, Ess)

ja

  • JMdict 紹興酒(しょうこうしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紹興市 · 紹興 · 紹興戲 · 绍兴戏 · 紹興師爺 · 绍兴和议 · 紹興地區 · 绍兴师爷