紺園

cám viên

Hán Việt: cám viên

Tổng quan

Cấu tạo: 紺 (cám) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)寺之別稱。以紺琉璃為佛之毛髮,又為佛國土之色相故也。祖庭事苑四曰:「紺園即紺宇也。釋名曰:紺含也,謂青而含赤色也。內教多稱紺目紺髮,取此義也。」☸
  • Biên soạn 紺園 gànyuán p.w. <Budd.> Buddhist monastery M:ge/⁴zuò

Eng

  • Cihui 紺園 gànyuán p.w. <Budd.> Buddhist monastery M:ge/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

園丁 · 园内 · 園區 · 園囿 · 園圃 · 園地 · 园外 · 园子