紼謳 phất âu Hán Việt: phất âu Tổng quan Cấu tạo: 绋 (phất) + 讴 (âu)Hán Việtphất âuCấu tạo绋 + 讴 · phất + âu nghĩa thành phần: phất + âu Từ liên quan Gần nghĩa謳歌 · 讴吟 · 讴歌 · 紼冕 · 紼絻 · 紼纚 · 謳乎 · 謳和